Anh - Việt
câu nói
Danh từ
câu nói (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lời hoặc câu được một người nói ra.
某人说出的一句话或一番话。
Lời hoặc câu được một người nói ra.
Ví dụ
她的一句话让大家都安静了下来。【】Câu nói của cô ấy khiến mọi người im lặng.
我还记得爸爸说过的那句话。【】Tôi vẫn nhớ câu nói đó của bố.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của câu nói (Noun)
Số lượng + câu nóicâu nói + Danh từcâu nói + Tính từcâu nói + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一句话 một câu nói | 她只说了一句话就改变了会议的气氛。 Chỉ một câu nói của cô ấy đã làm thay đổi cuộc họp. |