Anh - Việt
cầu phương
Danh từ
cầu phương (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bài toán dựng một hình vuông có diện tích bằng diện tích của một hình cho trước, một bài toán hình học cổ điển.
在几何中,作一个与给定图形面积相等的正方形的问题。
Bài toán dựng một hình vuông có diện tích bằng diện tích của một hình cho trước, một bài toán hình học cổ điển.
Ví dụ
求积问题是几何学中最古老的问题之一。【】Bài toán cầu phương là một trong những bài toán hình học cổ xưa nhất.
老师向全班演示了如何将一个简单图形化为等面积的正方形。【】Thầy giáo hướng dẫn cả lớp cách cầu phương một hình đơn giản.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cầu phương (Noun)
Danh từ + cầu phươngcầu phương + Danh từcầu phương + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
求积公式 công thức cầu phương | 辛普森求积公式的结果相当精确。 Công thức cầu phương Simpson cho kết quả khá chính xác. |