Anh - Việt

Bản dịch của từ Câu quăng trong tiếng Trung

câu quăng

Động từ

câu quăng (Động từ)

Nghĩa 01 · như câu ném

投掷

như câu ném

Ví dụ
Nam 在公园里把空瓶子投掷进垃圾桶。【】Nam câu quăng chai rỗng vào thùng rác công viên.
他们没有把石头扔向邻居家的窗户。【】Họ không câu quăng đá vào cửa sổ nhà hàng xóm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh