Anh - Việt

Bản dịch của từ Cảu rảu trong tiếng Trung

cảu rảu

Động từ

cảu rảu (Động từ)

Nghĩa 01 · như càu nhàu

抱怨

như càu nhàu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh