Anh - Việt

Bản dịch của từ Cầu tàu trong tiếng Trung

cầu tàu

Danh từ

cầu tàu (Danh từ)

Nghĩa 01 · Công trình ở bến nước, nơi tàu thuyền cập vào để đón trả người hoặc xếp dỡ hàng.

供船只停靠、上下客或装卸货物的岸边设施。

Công trình ở bến nước, nơi tàu thuyền cập vào để đón trả người hoặc xếp dỡ hàng.

Ví dụ
我们七点在码头见面。【】Chúng tôi gặp nhau ở cầu tàu lúc bảy giờ.
小船正驶近栈桥。【】Chiếc thuyền nhỏ đang tiến gần cầu tàu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cầu tàu (Noun)

Danh từ + cầu tàucầu tàu + Danh từcầu tàu + Tính từcầu tàu + Động từĐộng từ + cầu tàu
Kết hợp từ của cầu tàu
Collocation
Ví dụ

码头尽头

đầu cầu tàu

他站在码头尽头拍照。

Anh ấy đứng ở đầu cầu tàu để chụp ảnh.

Video ngữ cảnh