Anh - Việt

Bản dịch của từ Cầu thăng bằng trong tiếng Trung

cầu thăng bằng

Danh từ

cầu thăng bằng (Danh từ)

Nghĩa 01 · dụng cụ thể dục gồm một cây gỗ dài gắn cố định vào hai cột, dùng để tập luyện các động tác trên đó

平衡木

dụng cụ thể dục gồm một cây gỗ dài gắn cố định vào hai cột, dùng để tập luyện các động tác trên đó

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh