Anh - Việt
cầu thang máy
Danh từ
cầu thang máy (Danh từ)
Nghĩa 01 · xem thang máy
电梯
xem thang máy
Ví dụ
兰的新楼一楼有一部电梯。【】Tòa nhà mới của Lan có cầu thang máy ở tầng một.
明的公寓没有电梯,只有楼梯。【】Chung cư của Minh không có cầu thang máy, chỉ có cầu thang.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa