Anh - Việt
câu thơ
Danh từ
câu thơ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Một dòng hoặc một đơn vị lời trong bài thơ, thường có nhịp điệu riêng.
诗歌中的一行,通常有自己的节奏。
Một dòng hoặc một đơn vị lời trong bài thơ, thường có nhịp điệu riêng.
Ví dụ
这句诗写的是作者的童年。【】Câu thơ này nói về tuổi thơ của tác giả.
我喜欢这首诗的最后一行。【】Em thích câu thơ cuối của bài thơ này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của câu thơ (Noun)
câu thơ + Số lượngcâu thơ + Tính từĐộng từ + câu thơ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
诗的第一句 câu thơ đầu tiên | 这首诗的第一句非常令人印象深刻。 Câu thơ đầu tiên của bài thơ rất ấn tượng. |