Anh - Việt

Bản dịch của từ Cầu thủ trong tiếng Trung

cầu thủ

Danh từ

cầu thủ (Danh từ)

Nghĩa 01 · người tập luyện hoặc thi đấu một môn bóng nào đó

球员

người tập luyện hoặc thi đấu một môn bóng nào đó

Ví dụ
那个足球运动员每天训练两个小时。【】Cầu thủ bóng đá tập luyện hai tiếng mỗi ngày.
她不是优秀的运动员吗?【】Cô ấy không phải là cầu thủ giỏi sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh