Anh - Việt

Bản dịch của từ Câu thúc trong tiếng Trung

câu thúc

Động từ

câu thúc (Động từ)

Nghĩa 01 · Gò bó, ràng buộc khiến người ta mất sự tự do.

限制、束缚,使人失去自由。

Gò bó, ràng buộc khiến người ta mất sự tự do.

Ví dụ
在严格的家庭中长大,她总觉得被束缚。【】Lớn lên trong gia đình nghiêm khắc, cô ấy luôn cảm thấy bị câu thúc.
父母不要过度限制孩子,让他们自由地探索。【】Cha mẹ đừng câu thúc con cái quá mức, hãy để chúng tự do khám phá.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của câu thúc (Verb)

câu thúc + Danh từcâu thúc + Giới từĐộng từ + câu thúc
Kết hợp từ của câu thúc
Collocation
Ví dụ

限制自由

câu thúc tự do

过于严格的规定限制了学生的自由。

Luật lệ quá khắt khe đang câu thúc tự do của học sinh.

扼杀创造力

câu thúc tính sáng tạo

僵化的工作方式正在扼杀员工的创造力。

Lối làm việc cứng nhắc đang câu thúc tính sáng tạo của nhân viên.

Video ngữ cảnh