Anh - Việt
cau tiên đầm
Danh từ
cau tiên đầm (Danh từ)
Nghĩa 01 · quả cau non, ruột xốp, có nước
嫩槟榔
quả cau non, ruột xốp, có nước
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cau tiên đầm
嫩槟榔
quả cau non, ruột xốp, có nước
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa