Cau
Danh từĐộng từ

Cau (Danh từ)
01
Cây thân thẳng hình cột, không phân cành, lá mọc thành chùm ở ngọn, quả nhỏ hình trứng mọc thành buồng, dùng để ăn trầu
槟榔树
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cau (Động từ)
01
Nhíu lông mày lại, tới mức làm nhăn da trán [thường do bực tức hoặc do nghĩ ngợi]
皱眉头
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
