Câu
Danh từĐộng từ

Câu (Danh từ)
01
Đơn vị cơ bản của lời nói, do từ tạo thành, có một ngữ điệu nhất định, diễn đạt một ý trọn vẹn
句子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Câu thơ [nói tắt]
诗句
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Câu (Động từ)
01
Bắt cá, tôm, v.v. bằng cần câu, thường có mắc mồi ở lưỡi câu
用钓竿捕鱼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Dụ một cách khéo léo để kiếm lợi
巧妙引诱以获取利益
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Móc và chuyển vật nặng từ dưới lên [thường bằng cần cẩu]
用起重机把重物从下面抬起
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Bắn cho đạn đi theo hình cầu vồng rồi rơi xuống đích ở xa
抛射
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
