Anh - Việt

Bản dịch của từ Câu trong tiếng Trung

câu

Danh từĐộng từ

câu (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đơn vị ngôn ngữ gồm một hoặc nhiều từ, diễn đạt một ý tương đối trọn vẹn.

由一个或多个词组成、表达完整意思的语言单位。

Đơn vị ngôn ngữ gồm một hoặc nhiều từ, diễn đạt một ý tương đối trọn vẹn.

Ví dụ
这个句子有点长,你把它写短一点。【】Câu này hơi dài, em hãy viết ngắn hơn.
老师要求全班造一个句子。【】Cô giáo yêu cầu cả lớp đặt một câu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đơn vị lời thơ, thường tương ứng với một dòng thơ.

诗歌中的一句,通常是一行。

Đơn vị lời thơ, thường tương ứng với một dòng thơ.

Ví dụ
我喜欢这首诗的最后一句。【】Tôi thích câu cuối của bài thơ này.
她又给全班读了一句诗。【】Cô ấy đọc lại một câu thơ cho cả lớp nghe.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của câu (Noun)

câu + Danh từcâu + Tính từĐộng từ + câu
Kết hợp từ của câu
Collocation
Ví dụ

问题

câu hỏi

她问了一个很好的问题。

Cô ấy đã hỏi một câu hỏi rất hay.

诗行

câu thơ

这句诗写的是春天。

Câu thơ này nói về mùa xuân.

câu (Động từ)

Nghĩa 01 · Bắt cá hoặc động vật sống dưới nước bằng cần câu và lưỡi câu.

用鱼竿和鱼钩捕捉鱼等水生动物。

Bắt cá hoặc động vật sống dưới nước bằng cần câu và lưỡi câu.

Ví dụ
周末,我爸爸常在湖边钓鱼。【】Cuối tuần, bố tôi thường câu cá ở hồ.
我们从早上钓鱼到中午。【】Chúng tôi câu cá từ sáng đến trưa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dùng lời nói hoặc cách thức hấp dẫn để dụ người khác làm điều mình muốn, thường nhằm kiếm lợi.

用有吸引力的方式引诱别人做某事,通常为了获利。

Dùng lời nói hoặc cách thức hấp dẫn để dụ người khác làm điều mình muốn, thường nhằm kiếm lợi.

Ví dụ
那个网站用礼物吸引顾客。【】Trang web đó dùng quà tặng để câu khách.
他们发布耸人听闻的新闻来吸引观众。【】Họ đăng tin giật gân để câu người xem.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Móc hoặc nâng vật nặng lên bằng cần cẩu hay thiết bị tương tự.

用起重机等设备钩住并吊起重物。

Móc hoặc nâng vật nặng lên bằng cần cẩu hay thiết bị tương tự.

Ví dụ
工人把集装箱吊到卡车上。【】Công nhân câu thùng hàng lên xe tải.
他们用起重机吊起机器。【】Họ dùng cần cẩu để câu chiếc máy lên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Đá, ném hoặc bắn vật bay theo một đường vòng cung cao đến mục tiêu.

使球或其他物体高高地呈弧线飞向目标。

Đá, ném hoặc bắn vật bay theo một đường vòng cung cao đến mục tiêu.

Ví dụ
他挑射越过了守门员的头顶。【】Anh ấy câu bóng qua đầu thủ môn.
前锋挑射把球打进了球门远角。【】Tiền đạo câu bóng vào góc xa của khung thành.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của câu (Verb)

câu + Danh từcâu + Giới từ
Kết hợp từ của câu
Collocation
Ví dụ

吊起集装箱

câu container

起重机把一个集装箱从卡车上吊起来。

Cần cẩu câu container khỏi xe tải.

拖延时间

câu giờ

领先的球队在比赛快结束时故意拖延时间。

Đội đang dẫn trước cố câu giờ ở cuối trận.

吸引观众

câu người xem

耸人听闻的标题可以吸引观众。

Tiêu đề gây sốc có thể câu người xem.

钓鲤鱼

câu cá chép

我爷爷喜欢在家附近的湖里钓鲤鱼。

Ông tôi thích câu cá chép ở hồ gần nhà.

吸引顾客

câu khách

这家店用折扣来吸引顾客。

Cửa hàng dùng giảm giá để câu khách.

Video ngữ cảnh