Anh - Việt

Bản dịch của từ Cầu trong tiếng Trung

cầu

Danh từĐộng từ

cầu (Danh từ)

Nghĩa 01 · Công trình bắc qua sông, đường hoặc chỗ trũng để người và xe đi qua.

供人和车辆通行、架在河流或道路等上方的建筑物。

Công trình bắc qua sông, đường hoặc chỗ trũng để người và xe đi qua.

Ví dụ
这座桥连接河的两岸。【】Cây cầu này nối hai bờ sông.
我们走过这座桥回家。【】Chúng tôi đi bộ qua cầu để về nhà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dụng cụ có đế nhỏ gắn lông, dùng để đá hoặc đánh qua lại.

底部带羽毛、可用脚踢或用球拍击打的运动器具。

Dụng cụ có đế nhỏ gắn lông, dùng để đá hoặc đánh qua lại.

Ví dụ
我们放学后常常踢毽子。【】Chúng tôi thường đá cầu sau giờ học.
羽毛球很快地飞过了网。【】Quả cầu bay qua lưới rất nhanh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Vật có dạng tròn đều, thường dùng làm đồ chơi hoặc vật trang trí.

呈圆球形的物体,可作玩具或装饰品。

Vật có dạng tròn đều, thường dùng làm đồ chơi hoặc vật trang trí.

Ví dụ
桌上放着一个玻璃球体。【】Một quả cầu thủy tinh được đặt trên bàn.
孩子把软球抛起来,又接住了。【】Bé tung quả cầu mềm lên rồi bắt lấy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà người mua muốn và có khả năng mua trên thị trường.

市场上消费者愿意并有能力购买的商品或服务数量。

Lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà người mua muốn và có khả năng mua trên thị trường.

Ví dụ
价格下降时,需求通常会上升。【】Khi giá giảm, cầu thường tăng.
对经济适用房的需求很高。【】Cầu về nhà ở giá rẻ đang rất cao.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cầu (Noun)

Danh từ + cầuGiới từ + cầuSố lượng + cầucầu + Giới từcầu + Động từ
Kết hợp từ của cầu
Collocation
Ví dụ

桥

cây cầu

这座城市正在建一座新桥。

Thành phố đang xây một cây cầu mới.

供求关系

cung và cầu

价格通常会随着供求关系而变化。

Giá cả thường thay đổi theo cung và cầu.

cầu (Động từ)

Nghĩa 01 · Mong điều tốt đẹp xảy ra, thường hướng đến thần linh hoặc thể hiện sự khẩn thiết.

祈求或希望好事发生,常带有虔诚或急切的心情。

Mong điều tốt đẹp xảy ra, thường hướng đến thần linh hoặc thể hiện sự khẩn thiết.

Ví dụ
奶奶祈求全家人一直健康。【】Bà cầu cho cả nhà luôn khỏe mạnh.
我只希望一切顺利。【】Tôi chỉ cầu mọi việc diễn ra suôn sẻ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Cố tìm hoặc theo đuổi danh, lợi hay mục đích nào đó, thường dùng trong cách nói trang trọng.

寻求或追逐名利、目标等,多用于正式说法。

Cố tìm hoặc theo đuổi danh, lợi hay mục đích nào đó, thường dùng trong cách nói trang trọng.

Ví dụ
许多人一生都在追求名利。【】Nhiều người cầu danh lợi trong đời.
他不追求个人利益。【】Ông ấy không cầu lợi riêng cho mình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cầu (Verb)

cầu + Danh từcầu + Tính từcầu + Động từ
Kết hợp từ của cầu
Collocation
Ví dụ

追求名利

cầu danh lợi

他不想追求名利,只想做有益的工作。

Ông không muốn cầu danh lợi mà chỉ muốn làm việc có ích.

求助

cầu viện

遇到困难时,他们向专家求助。

Khi gặp khó khăn, họ đã cầu viện các chuyên gia.

Video ngữ cảnh