Anh - Việt
cấu
Động từ
cấu (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng móng tay hoặc móng vuốt bấu mạnh vào da, thường làm đau.
用指甲或爪子用力抓进皮肤,通常会弄疼。
Dùng móng tay hoặc móng vuốt bấu mạnh vào da, thường làm đau.
Ví dụ
我抱起那只猫时,它抓了我的手。【】Con mèo cấu vào tay tôi khi tôi bế nó.
孩子生气时抓了妈妈的胳膊。【】Đứa bé cấu vào tay mẹ vì đang tức giận.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cấu (Verb)
cấu + Giới từcấu + Số lượngcấu + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
抓到出血 cấu đến bật máu | 那只受惊的猫把他抓到出血。 Con mèo hoảng loạn cấu anh ấy đến bật máu. |
掐某人的手臂 cấu vào tay ai | 孩子害怕得掐住了妈妈的手臂。 Đứa bé hoảng sợ và cấu vào tay mẹ. |
掐进皮肤里 cấu vào da | 她气得把指甲掐进自己的手背皮肤里。 Nó tức giận đến mức cấu vào da tay mình. |