Anh - Việt
cậu
Danh từĐại từ
cậu (Danh từ)
Nghĩa 01 · Anh hoặc em trai của mẹ.
母亲的兄弟。
Anh hoặc em trai của mẹ.
Ví dụ
我舅舅住在河内。【】Cậu tôi sống ở Hà Nội.
周末我们去看舅舅。【】Cuối tuần, chúng tôi đến thăm cậu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Người con trai, thường còn trẻ, được nói đến hoặc gọi một cách thân mật.
男孩或年轻男子,常带亲切语气。
Người con trai, thường còn trẻ, được nói đến hoặc gọi một cách thân mật.
Ví dụ
那个男孩正在和一只猫玩。【】Cậu bé kia đang chơi với con mèo.
那个小伙子很有礼貌。【】Cậu thanh niên ấy rất lịch sự.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cậu (Noun)
cậu + Danh từcậu + Tính từcậu + Từ đi kèmĐộng từ + cậu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
年轻男子 cậu thanh niên | 那位年轻男子帮我搬行李。 Cậu thanh niên đã giúp tôi mang hành lý. |
男学生 cậu học sinh | 那个男学生很有礼貌。 Cậu học sinh đó rất lễ phép. |
cậu (Đại từ)
Nghĩa 01 · Từ xưng hô thân mật để gọi hoặc chỉ một người nam cùng tuổi hay ít tuổi hơn.
亲切地称呼或指代同龄或较年轻的男性。
Từ xưng hô thân mật để gọi hoặc chỉ một người nam cùng tuổi hay ít tuổi hơn.
Ví dụ
你今晚想去看电影吗?【】Cậu có muốn đi xem phim tối nay không?
我觉得他会迟到。【】Tôi nghĩ cậu ấy sẽ đến muộn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cậu (Pronoun)
cậu + Từ đi kèmĐộng từ + cậu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
他 cậu ấy | 他和我在同一个班。 Cậu ấy học cùng lớp với tôi. |
你知道的 cậu biết đấy | 你知道的,我不喜欢咖啡。 Cậu biết đấy, tôi không thích cà phê. |
你和我 cậu và tớ | 你和我可以一起做这道题。 Cậu và tớ có thể làm bài này cùng nhau. |