cẩu trệ
cẩu trệ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người đê hèn, không có nhân cách tốt, đáng khinh bỉ.
品行卑劣、令人鄙视的人。
Người đê hèn, không có nhân cách tốt, đáng khinh bỉ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cẩu trệ (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
卑鄙小人 kẻ cẩu trệ | 他是个卑鄙小人,专门骗老人。 Hắn là một kẻ cẩu trệ, chuyên lừa gạt người già. |
无耻之徒 bọn cẩu trệ | 那群无耻之徒骗了整个村子。 Bọn cẩu trệ ấy đã lừa cả làng. |
无赖 tên cẩu trệ | 那个无赖出卖了朋友。 Tên cẩu trệ đó đã phản bội bạn bè. |
卑鄙的家伙 đồ cẩu trệ | 卑鄙的家伙,还钱! Đồ cẩu trệ, trả tiền cho tôi! |
cẩu trệ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có tính cách đê hèn, đáng khinh bỉ.
品行低劣,令人鄙视。
Có tính cách đê hèn, đáng khinh bỉ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cẩu trệ (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
卑劣的行为 hành vi cẩu trệ | 他那卑劣的行为激怒了所有人。 Hành vi cẩu trệ của hắn khiến mọi người phẫn nộ. |
卑劣的手段 thủ đoạn cẩu trệ | 他用卑劣的手段侵吞财产。 Hắn dùng thủ đoạn cẩu trệ để chiếm đoạt tài sản. |
下流的话 lời lẽ cẩu trệ | 他对女人们说出下流的话。 Hắn buông lời lẽ cẩu trệ với phụ nữ. |
卑劣的人 con người cẩu trệ | 他是个卑劣的人,没人愿意接近。 Anh ta là con người cẩu trệ, chẳng ai muốn gần. |