Anh - Việt

Bản dịch của từ Cầu trường trong tiếng Trung

cầu trường

Danh từ

cầu trường (Danh từ)

Nghĩa 01 · sân bóng đá [thường nói lúc có rất đông người xem]

足球场

sân bóng đá [thường nói lúc có rất đông người xem]

Ví dụ
这个城市有一个新的足球体育场。【】Thành phố xây dựng một cầu trường mới năm ngoái.
他不喜欢去那个拥挤的足球场。【】Anh ấy không thích đến cầu trường đông đúc đó.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh