Anh - Việt
cầu trượt
Danh từ
cầu trượt (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đồ chơi hoặc thiết bị ở sân chơi có mặt dốc để trẻ em trượt từ trên xuống.
供儿童从高处滑下来的游乐设施。
Đồ chơi hoặc thiết bị ở sân chơi có mặt dốc để trẻ em trượt từ trên xuống.
Ví dụ
我家附近的公园有一个新滑梯。【】Công viên gần nhà có một cầu trượt mới.
兰放学后和朋友们一起玩滑梯。【】Bé Lan chơi cầu trượt với các bạn sau giờ học.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cầu trượt (Noun)
cầu trượt + Danh từcầu trượt + Giới từĐộng từ + cầu trượt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
游乐场滑梯 cầu trượt ở sân chơi | 这个游乐场滑梯很新。 Cầu trượt ở sân chơi này rất mới. |