Anh - Việt
câu văn
Danh từ
câu văn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Một câu được viết trong bài văn, bài báo, truyện hoặc văn bản khác.
文章、报道、故事等书面文本中的一句话。
Một câu được viết trong bài văn, bài báo, truyện hoặc văn bản khác.
Ví dụ
这篇报道中的这个句子很容易懂。【】Câu văn này trong bài báo rất dễ hiểu.
老师要求我们重写那个句子。【】Cô giáo yêu cầu chúng tôi viết lại câu văn đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của câu văn (Noun)
câu văn + Danh từcâu văn + Tính từĐộng từ + câu văn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
开头句 câu văn mở đầu | 开头句需要吸引读者的注意力。 Câu văn mở đầu cần thu hút sự chú ý của người đọc. |