Anh - Việt
cầu viện
Động từ
cầu viện (Động từ)
Nghĩa 01 · Xin người khác giúp đỡ hoặc viện trợ, thường là khi gặp khó khăn, nguy hiểm.
在遇到困难或危险时向他人请求帮助或援助。
Xin người khác giúp đỡ hoặc viện trợ, thường là khi gặp khó khăn, nguy hiểm.
Ví dụ
洪水过后,村民们不得不向外界求援。【】Sau trận lũ, dân làng phải cầu viện từ bên ngoài.
这家小公司不得不向政府寻求援助才能继续运营。【】Công ty nhỏ ấy phải cầu viện chính phủ để tiếp tục hoạt động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cầu viện (Verb)
cầu viện + Danh từcầu viện + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
向警察求助 cầu viện cảnh sát | 遭到威胁时,他立刻向警方求助。 Khi bị đe dọa, anh ấy lập tức cầu viện cảnh sát. |
向盟友求援 cầu viện đồng minh | 在战争中,该国被迫向盟友求援。 Trong chiến tranh, nước này buộc phải cầu viện đồng minh. |