Anh - Việt

Bản dịch của từ Cầu vượt trong tiếng Trung

cầu vượt

Danh từ

cầu vượt (Danh từ)

Nghĩa 01 · cầu bắc vòng lên cao để vượt qua con đường khác mà không cắt ngang, không làm ảnh hưởng đến giao thông ở cả hai tuyến

高架桥

cầu bắc vòng lên cao để vượt qua con đường khác mà không cắt ngang, không làm ảnh hưởng đến giao thông ở cả hai tuyến

Ví dụ
城市中有一个新的天桥。【】Thành phố có một cầu vượt mới.
这里没有天桥,交通很拥堵。【】Ở đây không có cầu vượt, giao thông rất tắc nghẽn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh