Anh - Việt
cầu xin
Động từ
cầu xin (Động từ)
Nghĩa 01 · Van nài ai đó một cách khẩn thiết để họ làm hoặc cho điều gì.
恳切地请求某人做某事或给予某物。
Van nài ai đó một cách khẩn thiết để họ làm hoặc cho điều gì.
Ví dụ
她恳求医生救她的孩子。【】Cô ấy cầu xin bác sĩ cứu con mình.
别再乞求他改变决定了。【】Đừng cầu xin anh ta thay đổi quyết định nữa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Khẩn thiết xin đấng linh thiêng ban cho điều mình mong muốn.
虔诚地请求神灵满足愿望。
Khẩn thiết xin đấng linh thiêng ban cho điều mình mong muốn.
Ví dụ
每天晚上,她祈求上帝保佑家人。【】Mỗi tối, bà cầu xin Chúa che chở gia đình.
他祈求佛祖让母亲早日康复。【】Anh cầu xin Phật cho mẹ mau khỏe lại.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cầu xin (Verb)
cầu xin + Danh từcầu xin + Từ đi kèmcầu xin + Động từĐộng từ + cầu xin
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
乞求怜悯 cầu xin lòng thương xót | 囚犯向法庭乞求怜悯。 Người tù cầu xin lòng thương xót từ tòa án. |
请求宽恕 cầu xin sự tha thứ | 他说谎后请求宽恕。 Anh ấy cầu xin sự tha thứ sau khi nói dối. |
祈求上帝保佑 cầu xin Chúa phù hộ | 出发前,她祈求上帝保佑全家。 Trước chuyến đi, bà cầu xin Chúa phù hộ cho cả gia đình. |
祈求奇迹 cầu xin một phép màu | 她的病情恶化时,他们祈求奇迹。 Họ cầu xin một phép màu khi tình trạng của cô ấy xấu đi. |