Anh - Việt
cây bài
Danh từ
cây bài (Danh từ)
Nghĩa 01 · từng đơn vị của một cỗ bài
一张牌
từng đơn vị của một cỗ bài
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cây bài
一张牌
từng đơn vị của một cỗ bài
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa