ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cây cầu trong tiếng Trung

Cây cầu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cây cầu (Danh từ)

01

Một công trình xây dựng có cấu trúc để nối hai bờ sông, kênh, đường ngăn cách, cho người và phương tiện qua lại.

连接两岸或隔开道路的建筑结构,供人和车辆通行。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong âm nhạc, bộ phận nối dây đàn giúp điều chỉnh âm thanh.

乐器上连接琴弦,调节声音的部件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bộ phận hình dạng tương tự chiếc cầu, dùng để bắc qua một vật hoặc làm trụ, đỡ một bộ phận khác.

形状像桥,用来跨越物体或支撑其他部分的构件。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.