Cây cầu
Danh từ

Cây cầu (Danh từ)
01
Một công trình xây dựng có cấu trúc để nối hai bờ sông, kênh, đường ngăn cách, cho người và phương tiện qua lại.
连接两岸或隔开道路的建筑结构,供人和车辆通行。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Trong âm nhạc, bộ phận nối dây đàn giúp điều chỉnh âm thanh.
乐器上连接琴弦,调节声音的部件
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Bộ phận hình dạng tương tự chiếc cầu, dùng để bắc qua một vật hoặc làm trụ, đỡ một bộ phận khác.
形状像桥,用来跨越物体或支撑其他部分的构件。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
