Anh - Việt
cây cảnh
Danh từ
cây cảnh (Danh từ)
Nghĩa 01 · cây trồng để làm cảnh [nói chung]
观赏植物
cây trồng để làm cảnh [nói chung]
Ví dụ
我家有很多盆栽放在客厅。【】Nhà tôi có nhiều cây cảnh đặt trong phòng khách.
你不喜欢装饰植物吗?【】Bạn không thích cây cảnh trong nhà sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cây cảnh (Noun)
ADJECTIVEPHRASESVERB + cây cảnh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cây cảnh lớn | 公园里种植了一株大型观赏植物,吸引了许多游客拍照。 Một cây cảnh lớn đã được trồng trong công viên, thu hút nhiều khách đến chụp ảnh. |
cây cảnh mini | 在社区中心的活动中,人们喜欢用迷你装饰植物来装点桌子,使环境更加温馨。 Tại sự kiện trung tâm cộng đồng, mọi người thích trang trí bàn bằng miniature decorative plants để làm cho không gian ấm cúng hơn. |
cây cảnh ngoài trời | 在公园里,许多居民喜欢种植室外观赏植物来美化环境。 Trong công viên, nhiều cư dân thích trồng cây cảnh ngoài trời để làm đẹp môi trường. |
cây cảnh đẹp | 社区公园里种植了很多美丽的观赏植物,让居民们感到很开心。 Công viên cộng đồng trồng nhiều cây cảnh đẹp khiến cư dân rất vui. |