Anh - Việt

Bản dịch của từ Cày cạy trong tiếng Trung

cày cạy

Danh từTrạng từ

cày cạy (Danh từ)

Nghĩa 01 · loài sâu bọ giống con dế đất

一种类似于土蝗的昆虫

loài sâu bọ giống con dế đất

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

cày cạy (Trạng từ)

Nghĩa 01 · thấp thỏm

心神不宁

thấp thỏm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh