Anh - Việt
cày chìa vôi
Danh từ
cày chìa vôi (Danh từ)
Nghĩa 01 · cày lưỡi nhỏ, giống hình cái chìa vôi
小犁铧
cày lưỡi nhỏ, giống hình cái chìa vôi
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cày chìa vôi
小犁铧
cày lưỡi nhỏ, giống hình cái chìa vôi
Từ tiếng Trung gần nghĩa