Anh - Việt
cây cối
Danh từ
cây cối (Danh từ)
Nghĩa 01 · Các loại cây nói chung, nhất là cây mọc trong một khu vực.
某个地方的各种植物。
Các loại cây nói chung, nhất là cây mọc trong một khu vực.
Ví dụ
这个公园里有很多茂盛的草木。【】Công viên này có nhiều cây cối xanh tốt.
他们在房子周围多种了一些树木和植物。【】Họ trồng thêm cây cối quanh ngôi nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cây cối (Noun)
cây cối + Giới từcây cối + Tính từcây cối + Động từĐộng từ + cây cối
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
花园里的植物 cây cối trong vườn | 花园里的植物每天都需要浇水。 Cây cối trong vườn cần được tưới nước mỗi ngày. |