Anh - Việt
cay cực
Tính từ
cay cực (Tính từ)
Nghĩa 01 · cực nhục và xót xa
深感羞辱与痛苦
cực nhục và xót xa
Ví dụ
Minh觉得公开道歉既痛苦又丢脸。【】Buổi xin lỗi công khai là trải nghiệm cay cực với Minh.
兰的道歉并不令人心碎,却仍然十分丢脸。【】Lời xin lỗi của Lan không cay cực, nhưng vẫn rất đáng xấu hổ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa