Anh - Việt

Bản dịch của từ Cày cục trong tiếng Trung

cày cục

Động từ

cày cục (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm việc rất vất vả, bền bỉ trong điều kiện khó khăn, chật vật.

长时间吃力地辛苦干活。

Làm việc rất vất vả, bền bỉ trong điều kiện khó khăn, chật vật.

Ví dụ
他为了按时交报告,整夜埋头苦干。【】Anh ấy cày cục cả đêm để kịp nộp báo cáo.
贫困学生必须拼命打工来支付学费。【】Sinh viên nghèo phải cày cục làm thêm để trang trải học phí.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cày cục (Verb)

cày cục + Danh từcày cục + Trạng từcày cục + Từ đi kèmcày cục + Động từ
Kết hợp từ của cày cục
Collocation
Ví dụ

拼命复习备考

cày cục ôn thi

这一周我拼命复习备考,几乎没怎么睡。

Cả tuần nay tôi cày cục ôn thi, gần như không ngủ.

为了钱拼命工作

cày cục vì tiền

很多年轻人为了钱拼命工作,忘了健康。

Nhiều người trẻ cày cục vì tiền rồi quên mất sức khỏe.

Video ngữ cảnh