Loài cây thân gỗ lớn, có tán rộng, lá xanh quanh năm, mọc phổ biến ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, thường có bộ rễ phụ nổi lên trên mặt đất; cây đa thường được trồng để làm bóng mát và có ý nghĩa trong văn hoá Việt Nam.
榕树
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.