Cây có thân thẳng đứng, lá dài, phiến lá cứng và nhiều răng cưa nhỏ ở mép, quả có múi xếp xoắn quanh lõi hình trụ, vỏ quả sần sùi, có hương vị ngọt, thường gọi là quả thơm.
菠萝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.