ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cây húng quế
Loài cây thuộc họ bạc hà, lá có mùi thơm đặc trưng, dùng làm gia vị trong nấu ăn và chữa bệnh.
一种芳香的草本植物,常用作调料和草药。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa