Anh - Việt
cầy hương
Danh từ
cầy hương (Danh từ)
Nghĩa 01 · Loài thú nhỏ giống mèo, hoạt động ban đêm, lông nâu đen, không có bờm, có túi tuyến thơm gần hậu môn.
一种夜行性的小型灵猫科动物,形似猫,肛门附近有香腺。
Loài thú nhỏ giống mèo, hoạt động ban đêm, lông nâu đen, không có bờm, có túi tuyến thơm gần hậu môn.
Ví dụ
小灵猫常在夜间于森林里觅食。【】Cầy hương thường đi kiếm ăn vào ban đêm trong rừng.
在国家公园,我看到一只灵猫爬上了树。【】Ở vườn quốc gia, tôi thấy một con cầy hương leo lên cây.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cầy hương (Noun)
Danh từ + cầy hươngTừ đi kèm + cầy hươngcầy hương + Tính từĐộng từ + cầy hương
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
小灵猫养殖场 trại nuôi cầy hương | 我曾在湄公河三角洲参观过一个小灵猫养殖场。 Tôi từng đến một trại nuôi cầy hương ở miền Tây. |
小灵猫肉 thịt cầy hương | 在一些地区,小灵猫肉仍在市场上出售。 Ở một số vùng, thịt cầy hương vẫn được bán ở chợ. |