ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cây lúa trong tiếng Trung

Cây lúa

Danh từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cây lúa (Danh từ)

01

Cây trồng chủ yếu trong nông nghiệp nhiệt đới, cho hạt sử dụng làm lương thực và thực phẩm.

它主要在热带农业中种植,产生的籽实被当作粮食和食品使用。

Ví dụ

Cây lúa (Danh từ)

01

Cây thuộc họ lúa, thân cỏ, thân hình dài và gần như trụ thẳng, dùng để trồng làm nguồn gạo.

它属于禾本科,是一种草本植物,茎长且几乎笔直,主要用来种植生产米粮。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.