Cây mận
Danh từ

Cây mận (Danh từ)
01
Cây ăn quả trong họ Hoa hồng, quả nhỏ, mọng nước, khi chín thường có màu đỏ tím, vị ngọt hoặc hơi chua, dùng ăn tươi hoặc chế biến thực phẩm.
李子是一种小而多汁的水果,通常成熟时呈红紫色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
(Miền Nam) Dùng để chỉ loài cây Syzygium samarangense, quả màu trắng, hồng hoặc đỏ, mọng nước, vị hơi ngọt, còn gọi là 'roi' ở miền Bắc.
荔枝果
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
