Anh - Việt

Bản dịch của từ Cày máy trong tiếng Trung

cày máy

Danh từ

cày máy (Danh từ)

Nghĩa 01 · cày có nhiều lưỡi do máy kéo hoặc chạy bằng máy

机械犁

cày có nhiều lưỡi do máy kéo hoặc chạy bằng máy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa