Anh - Việt

Bản dịch của từ Cầy móc cua trong tiếng Trung

cầy móc cua

Danh từ

cầy móc cua (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem cầy bông lau

观察并评论他人

xem cầy bông lau

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa