Anh - Việt
cày ngang
Động từ
cày ngang (Động từ)
Nghĩa 01 · Cày ruộng theo hướng chéo hoặc vuông góc với đường cày trước đó.
沿与之前犁沟交叉的方向耕地。
Cày ruộng theo hướng chéo hoặc vuông góc với đường cày trước đó.
Ví dụ
农夫横向耕地,使土壤更加松软。【】Bác nông dân cày ngang thửa ruộng để đất tơi xốp hơn.
横耕完以后,我们马上播种。【】Sau khi cày ngang xong, chúng tôi gieo hạt ngay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cày ngang (Verb)
Danh từ + cày ngangcày ngang + Danh từcày ngang + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
横向犁地的方法 phương pháp cày ngang | 横向犁地的方法让土壤更疏松。 Phương pháp cày ngang giúp đất tơi xốp hơn. |