Anh - Việt
cây nhang
Danh từ
cây nhang (Danh từ)
Nghĩa 01 · Que hương mảnh, thường được đốt để thắp hương trong thờ cúng hoặc để tạo mùi thơm.
一种细长的香,用于祭拜或使空气清香。
Que hương mảnh, thường được đốt để thắp hương trong thờ cúng hoặc để tạo mùi thơm.
Ví dụ
我奶奶每天早上在神台前点一根线香。【】Bà tôi thắp cây nhang trước bàn thờ mỗi sáng.
寺庙院子里飘着线香的味道。【】Trong chùa, mùi cây nhang thoang thoảng khắp sân.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cây nhang (Noun)
Danh từ + cây nhangSố lượng + cây nhangcây nhang + Động từĐộng từ + cây nhang
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
线香的烟 khói cây nhang | 线香的烟雾在神堂里缓缓飘散。 Khói cây nhang bay lơ lửng trong gian thờ. |
一捆线香 bó cây nhang | 祭坛上放着一捆深红色的线香。 Trên bàn thờ có một bó cây nhang đỏ thẫm. |
线香味 mùi cây nhang | 神堂里飘来淡淡的线香味,整个屋子都闻得到。 Căn nhà thoang thoảng mùi cây nhang từ gian thờ. |