Anh - Việt

Bản dịch của từ Cây nông nghiệp trong tiếng Trung

cây nông nghiệp

Danh từ

cây nông nghiệp (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cây được trồng để lấy lương thực, thực phẩm, nguyên liệu hoặc bán làm hàng hóa.

为获取粮食、原料或经济收益而种植的植物。

Cây được trồng để lấy lương thực, thực phẩm, nguyên liệu hoặc bán làm hàng hóa.

Ví dụ
水稻是这个地区重要的农作物。【】Lúa là cây nông nghiệp quan trọng ở vùng này.
农民正改种高价值农业作物。【】Nông dân đang chuyển sang trồng các cây nông nghiệp có giá trị cao.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cây nông nghiệp (Noun)

Danh từ + cây nông nghiệpcây nông nghiệp + Tính từĐộng từ + cây nông nghiệp
Kết hợp từ của cây nông nghiệp
Collocation
Ví dụ

农作物产量

năng suất cây nông nghiệp

新的灌溉系统有助于提高农作物产量。

Hệ thống tưới mới giúp tăng năng suất cây nông nghiệp.

农作物病虫害

sâu bệnh hại cây nông nghiệp

农作物病虫害会降低产量。

Sâu bệnh hại cây nông nghiệp có thể làm giảm sản lượng.

Video ngữ cảnh