Anh - Việt

Bản dịch của từ Cây rơm trong tiếng Trung

cây rơm

Danh từ

cây rơm (Danh từ)

Nghĩa 01 · đống rơm chất quanh một cọc cắm xuống đất thành hình non cao

稻草堆

đống rơm chất quanh một cọc cắm xuống đất thành hình non cao

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa