Anh - Việt
cay sè
Tính từ
cay sè (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ mắt có cảm giác rát, khó chịu như bị cay do thiếu ngủ hoặc khói.
形容眼睛发涩、刺痛,像被烟熏或缺觉时的感觉。
Chỉ mắt có cảm giác rát, khó chịu như bị cay do thiếu ngủ hoặc khói.
Ví dụ
我的眼睛因为熬夜了一整晚而刺痛。【】Mắt tôi cay sè vì thức khuya cả đêm qua.
厨房的烟让奶奶的眼睛整个下午都很刺痛。【】Khói bếp làm mắt bà cay sè suốt buổi chiều.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cay sè (Adjective)
Danh từ + cay sècay sè + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
刺痛的眼睛 mắt cay sè | 盯着屏幕几个小时后,我的眼睛刺痛。 Sau nhiều giờ nhìn màn hình, mắt cay sè. |
刺痛感 cảm giác cay sè | 熬夜之后,我的眼睛有一种刺痛感。 Sau khi thức khuya, tôi có cảm giác cay sè trong mắt. |