ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cây sen
Một loại cây thủy sinh thân cỏ, lá to, tròn, hoa màu hồng hoặc trắng, thường được trồng trong ao hồ làm cảnh và có giá trị từ hoa, hạt và gốc.
水生植物,叶子圆大,花朵粉色或白色。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa