Anh - Việt
cây thân cỏ
Danh từ
cây thân cỏ (Danh từ)
Nghĩa 01 · cây có thân mềm không hoá gỗ hay rất ít hoá gỗ
草本植物
cây có thân mềm không hoá gỗ hay rất ít hoá gỗ
Ví dụ
社区花园里种着许多草本植物。【】Vườn cộng đồng trồng nhiều cây thân cỏ.
这不是木本植物,而是一种草本植物。【】Đây không phải cây thân gỗ, mà là cây thân cỏ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa