Anh - Việt

Bản dịch của từ Cây thụt trong tiếng Trung

cây thụt

Danh từ

cây thụt (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem pít-tông

活塞测量器

xem pít-tông

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa