Cay
Tính từ

Cay (Tính từ)
01
Có vị làm cho nóng, tê xót đầu lưỡi, như vị của ớt, của gừng, v.v.
辣的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[một số giác quan] có cảm giác hơi xót và khó chịu, do bị kích thích
刺痛的,刺激的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Tức tối vì bị thất bại hoặc thua thiệt nặng nề
痛苦的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
