Anh - Việt
cay
Tính từ
cay (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có vị nóng, làm rát hoặc tê lưỡi và miệng, như ớt hoặc gừng.
有辛辣味,会刺激舌头和口腔。
Có vị nóng, làm rát hoặc tê lưỡi và miệng, như ớt hoặc gừng.
Ví dụ
这汤太辣了,我吃不下。【】Món canh này cay quá, tôi không ăn được.
青辣椒比我想的更辣。【】Ớt xanh cay hơn tôi nghĩ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Gây cảm giác rát, xót hoặc khó chịu ở mắt, mũi hay da.
使眼睛、鼻子或皮肤感到刺痛、不舒服。
Gây cảm giác rát, xót hoặc khó chịu ở mắt, mũi hay da.
Ví dụ
厨房的烟熏得我眼睛发痛。【】Khói bếp làm mắt tôi cay.
肥皂进了她的眼睛,刺激得很难受。【】Xà phòng vào mắt làm mắt bé cay xè.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Tức tối và ấm ức vì thua thiệt, bị chê hoặc bị đối xử không công bằng.
因吃亏、失败或受到不公平对待而愤愤不平。
Tức tối và ấm ức vì thua thiệt, bị chê hoặc bị đối xử không công bằng.
Ví dụ
他在班上被同学嘲笑后,心里很不服气。【】Bị bạn chế giễu trước lớp, nó cay lắm.
她仍然因受到不公平对待而愤愤不平。【】Cô ấy vẫn cay vì bị đối xử không công bằng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cay (Adjective)
Danh từ + cayTrạng từ + caycay + Danh từcay + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
辣的食物 món ăn cay | 我不能吃辣的食物。 Tôi không ăn được món ăn cay. |
辣椒 ớt cay | 他在蘸酱里加了辣椒。 Anh ấy cho thêm ớt cay vào nước chấm. |