Anh - Việt

Bản dịch của từ Cây trong tiếng Trung

cây

Danh từ

cây (Danh từ)

Nghĩa 01 · Thực vật thân gỗ, thường có thân chính cao và nhiều cành.

有主干和树枝的木本植物。

Thực vật thân gỗ, thường có thân chính cao và nhiều cành.

Ví dụ
我家门前的树长大了很多。【】Cây trước nhà tôi đã lớn hơn nhiều.
他们在花园角落种了一棵芒果树。【】Họ trồng một cây xoài ở góc vườn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Thực vật nói chung, nhất là loại được trồng để lấy hoa, quả hoặc làm cảnh.

泛指植物,尤其是栽培的花卉或观赏植物。

Thực vật nói chung, nhất là loại được trồng để lấy hoa, quả hoặc làm cảnh.

Ví dụ
这种植物每天需要很多阳光。【】Cây này cần nhiều ánh sáng mỗi ngày.
我妈妈买了几盆开花植物放在阳台上。【】Mẹ tôi mua vài cây hoa cho ban công.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Từ chỉ một vật dài, thẳng, thường cầm hoặc sử dụng như một đơn vị riêng.

指细长、笔直的物体,常按单个计算。

Từ chỉ một vật dài, thẳng, thường cầm hoặc sử dụng như một đơn vị riêng.

Ví dụ
他用一根木棍撑住门。【】Ông ấy chống cửa bằng một cây gậy gỗ.
工人用一根铁杆打开盖子。【】Người thợ dùng một cây sắt để mở nắp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Người rất giỏi hoặc nổi bật trong một lĩnh vực, thường dùng trong cách nói thân mật.

指某方面很出色或很有名的人,常用于口语。

Người rất giỏi hoặc nổi bật trong một lĩnh vực, thường dùng trong cách nói thân mật.

Ví dụ
他是全班的开心果。【】Anh ấy là cây hài của cả lớp.
兰是公司里的文艺明星。【】Lan là cây văn nghệ của công ty.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Đơn vị tính vàng, bằng mười chỉ vàng.

黄金的计量单位,等于十钱。

Đơn vị tính vàng, bằng mười chỉ vàng.

Ví dụ
她买了一两黄金来储蓄。【】Cô ấy mua một cây vàng để tiết kiệm.
今天一两黄金的价格大幅上涨。【】Giá một cây vàng hôm nay tăng mạnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cây (Noun)

Số lượng + câycây + Danh từcây + Tính từcây + Từ đi kèmĐộng từ + cây
Kết hợp từ của cây
Collocation
Ví dụ

一两黄金

một cây vàng

这枚戒指价格接近一两黄金。

Chiếc nhẫn này có giá gần một cây vàng.

Video ngữ cảnh