Anh - Việt
cây trồng
Danh từ
cây trồng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cây được thuần hóa hoặc chọn lọc để đưa vào trồng trọt trong nông nghiệp.
经过驯化或选育、用于农业种植的植物。
Cây được thuần hóa hoặc chọn lọc để đưa vào trồng trọt trong nông nghiệp.
Ví dụ
今年农民种植了许多农作物。【】Nông dân trồng nhiều cây trồng trong năm nay.
农作物需要充足的水分和阳光才能生长。【】Cây trồng cần đủ nước và ánh sáng để phát triển.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cây trồng (Noun)
Danh từ + cây trồngcây trồng + Danh từcây trồng + Tính từcây trồng + Từ đi kèmĐộng từ + cây trồng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
作物产量 năng suất cây trồng | 新的灌溉系统有助于提高作物产量。 Hệ thống tưới tiêu mới giúp tăng năng suất cây trồng. |
作物病害 bệnh cây trồng | 大雨过后,作物病害迅速蔓延。 Bệnh cây trồng lan nhanh sau đợt mưa lớn. |
作物害虫 sâu bệnh cây trồng | 农药有助于控制作物害虫。 Thuốc bảo vệ thực vật giúp kiểm soát sâu bệnh cây trồng. |